tải thương

tải thương

Một chiếc xe tải thương đang chở binh sĩ bị thương từ chiến trường về bệnh viện.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Vận chuyển người bị thương: "tải thương" chỉ hành động đưa những người bị thương từ nơi xảy ra sự cố (như chiến trường, tai nạn) đến nơi an toàn hoặc cơ sở y tế để cứu chữa.
dụ sử dụng
  • (Các nhân viên y tế quân nhân đang vận chuyển người bị thương đến bệnh viện tạm thời.)
  • (Công việc quan trọng của đội cứu hộ đưa người bị thương đi nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tải thương hỏa tuyến": vận chuyển thương binh từ chiến trường ra tuyến sau.

    • Đơn vị được giao nhiệm vụ tải thương hỏa tuyến trong đêm. (Đơn vị được lệnh đưa thương binh từ chiến trường ra phía sau vào ban đêm.)
  • "xe tải thương": phương tiện chuyên dụng để chở người bị thương.

    • Xe tải thương đã đến hiện trường sau vụ nổ. (Xe chở thương binh đã mặt tại nơi xảy ra vụ nổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tải (động từ): chuyên chở, vận chuyển hàng hóa hoặc người.

    • Xe tải được dùng để tải hàng lên tàu. (Xe tải dùng để chở hàng lên tàu.)
  • Thương binh (danh từ): người bị thương trong chiến tranh.

    • Các thương binh được chăm sóc chu đáo. (Những người lính bị thương được chăm sóc tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Chở thương: đưa người bị thương đi (thường dùng trong ngữ cảnh dân dã).

    • Họ dùng võng để chở thương qua rừng. (Họ dùng võng để đưa người bị thương qua rừng.)
  • Vận chuyển thương binh: hành động đưa thương binh đến nơi điều trị.

    • Việc vận chuyển thương binh cần được ưu tiên. (Việc đưa thương binh đi cần được ưu tiên.)
Thành ngữ liên quan
  • Tải thương cứu mạng: hành động vừa vận chuyển vừa cứu chữa người bị thương.
    • Trong chiến tranh, tải thương cứu mạng nhiệm vụ thiêng liêng. (Trong thời chiến, việc đưa người bị thương đi cứu họ nhiệm vụ cao cả.)